Tiếng Việt
Nam khoa tiếng Anh là gì?
Nam khoa tiếng Anh là Andrology /ænˈdrɒlədʒi/. Chuyên ngành y học nghiên cứu về sức khỏe của nam giới, đặc biệt là các vấn đề về sinh lý và sinh dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Andrology
Ví dụ câu với Nam khoa / Andrology
- 1
Bác sĩ chuyên về nam khoa giúp điều trị các vấn đề về sinh lý nam giới.
The andrologist specializes in treating male reproductive health issues.
- 2
Nghiên cứu về nam khoa giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của nam giới.
Research in andrology aims to improve men's health and fertility.
Ghi chú dùng từ Nam khoa
Nam khoa là lĩnh vực y học liên quan đến sức khỏe của nam giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'urology' (tiết niệu), 'fertility' ( khả năng sinh sản), 'reproductive health' (sức khỏe sinh sản).
Video minh hoạ Nam khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nam khoa
Câu hỏi thường gặp về "Nam khoa"
Nam khoa tiếng Anh là gì?
Nam khoa tiếng Anh là "Andrology" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học nghiên cứu về sức khỏe của nam giới, đặc biệt là các vấn đề về sinh lý và sinh dục.
"Andrology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Andrology" nghĩa tiếng Việt là "Nam khoa". Nam khoa là lĩnh vực y học liên quan đến sức khỏe của nam giới.
Phát âm "Andrology" như thế nào?
"Andrology" có phiên âm IPA /ænˈdrɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Andrology"?
The andrologist specializes in treating male reproductive health issues. — Bác sĩ chuyên về nam khoa giúp điều trị các vấn đề về sinh lý nam giới.