Tiếng Việt
Năm sinh tiếng Anh là gì?
năm sinh tiếng Anh là Year of birth /jɪr əv bɜːrθ/. Năm mà một người sinh ra, dùng để xác định tuổi của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year of birth
Ví dụ câu với năm sinh / Year of birth
- 1
My year of birth is 1990.
Năm sinh của tôi là 1990.
- 2
Her year of birth is 1985.
Năm sinh của cô ấy là 1985.
Ghi chú dùng từ năm sinh
Năm sinh là thông tin cá nhân quan trọng để xác định tuổi. Các từ liên quan: 'birth date' (ngày sinh), 'age' (tuổi), 'birth year' (năm sinh).
Video minh hoạ năm sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với năm sinh
Câu hỏi thường gặp về "năm sinh"
Năm sinh tiếng Anh là gì?
Năm sinh tiếng Anh là "Year of birth" (danh từ), nghĩa là: Năm mà một người sinh ra, dùng để xác định tuổi của họ.
"Year of birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year of birth" nghĩa tiếng Việt là "năm sinh". Năm sinh là thông tin cá nhân quan trọng để xác định tuổi.
Phát âm "Year of birth" như thế nào?
"Year of birth" có phiên âm IPA /jɪr əv bɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year of birth"?
Năm sinh của tôi là 1990. — My year of birth is 1990.