Tiếng Việt
Nắng chói chang tiếng Anh là gì?
nắng chói chang tiếng Anh là scorching sun /ˈskɔː.tʃɪŋ sʌn/. Mặt trời rất nóng, gây cảm giác gay gắt và chói chang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scorching sun
Ví dụ câu với nắng chói chang / scorching sun
- 1
Hôm nay trời nắng chói chang, chúng tôi phải đội mũ để tránh bị cháy nắng.
Today, the scorching sun was so intense that we had to wear hats to avoid sunburn.
- 2
Ánh nắng chói chang làm cho cảnh vật trở nên rực rỡ hơn.
The scorching sun made the scenery appear more vibrant.
Ghi chú dùng từ nắng chói chang
Nắng chói chang mô tả ánh nắng mặt trời rất mạnh, gây cảm giác nóng bỏng. Các từ liên quan: 'heat' (nhiệt), 'sunshine' (ánh nắng), 'blazing' (cháy rực rỡ).
Video minh hoạ nắng chói chang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắng chói chang
Câu hỏi thường gặp về "nắng chói chang"
Nắng chói chang tiếng Anh là gì?
Nắng chói chang tiếng Anh là "scorching sun" (danh từ), nghĩa là: Mặt trời rất nóng, gây cảm giác gay gắt và chói chang.
"scorching sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scorching sun" nghĩa tiếng Việt là "nắng chói chang". Nắng chói chang mô tả ánh nắng mặt trời rất mạnh, gây cảm giác nóng bỏng.
Phát âm "scorching sun" như thế nào?
"scorching sun" có phiên âm IPA /ˈskɔː.tʃɪŋ sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scorching sun"?
Today, the scorching sun was so intense that we had to wear hats to avoid sunburn. — Hôm nay trời nắng chói chang, chúng tôi phải đội mũ để tránh bị cháy nắng.