Tiếng Việt
Mũ cát tiếng Anh là gì?
mũ cát tiếng Anh là sun hat /sʌn hæt/. Mũ dùng để chống nắng, thường làm bằng vật liệu nhẹ và có vành rộng để che mặt và cổ khỏi ánh nắng mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sun hat
Ví dụ câu với mũ cát / sun hat
- 1
Tôi đã mua một chiếc mũ cát để đi biển.
I bought a sun hat for the beach.
- 2
Mũ cát giúp tôi tránh bị cháy nắng khi đi dạo ngoài trời.
A sun hat helps me avoid sunburn when walking outdoors.
Ghi chú dùng từ mũ cát
Mũ cát là loại mũ dùng để chống nắng, thường có vành rộng. Các từ liên quan gồm có 'cap' (nón lưỡi trai), 'hat' (mũ), 'sun protection' (bảo vệ khỏi nắng).
Video minh hoạ mũ cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ cát
Câu hỏi thường gặp về "mũ cát"
Mũ cát tiếng Anh là gì?
Mũ cát tiếng Anh là "sun hat" (danh từ), nghĩa là: Mũ dùng để chống nắng, thường làm bằng vật liệu nhẹ và có vành rộng để che mặt và cổ khỏi ánh nắng mặt trời.
"sun hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sun hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ cát". Mũ cát là loại mũ dùng để chống nắng, thường có vành rộng.
Phát âm "sun hat" như thế nào?
"sun hat" có phiên âm IPA /sʌn hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sun hat"?
I bought a sun hat for the beach. — Tôi đã mua một chiếc mũ cát để đi biển.