Tiếng Việt
Nắng gắt tiếng Anh là gì?
nắng gắt tiếng Anh là baking sun /ˈbeɪkɪŋ sʌn/. Ánh nắng mạnh, gay gắt, thường gây cảm giác nóng bức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baking sun
Ví dụ câu với nắng gắt / baking sun
- 1
Trưa nay, nắng gắt khiến mọi người phải tìm bóng râm.
Today at noon, the baking sun forced everyone to seek shade.
- 2
Trời nắng gắt làm cho mặt đường chói lóa.
The baking sun made the road surface glare.
Ghi chú dùng từ nắng gắt
Nắng gắt là hiện tượng ánh nắng mạnh, thường vào giữa ngày hè. Các từ liên quan: 'nóng' (hot), 'ánh nắng' (sunlight), 'nóng bức' (scorching).
Video minh hoạ nắng gắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắng gắt
Câu hỏi thường gặp về "nắng gắt"
Nắng gắt tiếng Anh là gì?
Nắng gắt tiếng Anh là "baking sun" (danh từ), nghĩa là: Ánh nắng mạnh, gay gắt, thường gây cảm giác nóng bức.
"baking sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baking sun" nghĩa tiếng Việt là "nắng gắt". Nắng gắt là hiện tượng ánh nắng mạnh, thường vào giữa ngày hè.
Phát âm "baking sun" như thế nào?
"baking sun" có phiên âm IPA /ˈbeɪkɪŋ sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baking sun"?
Today at noon, the baking sun forced everyone to seek shade. — Trưa nay, nắng gắt khiến mọi người phải tìm bóng râm.