Tiếng Việt
Nặng đầu tiếng Anh là gì?
nặng đầu tiếng Anh là heavy head /ˈhɛv.i hɛd/. Tình trạng cảm thấy nặng hoặc đau ở đầu, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy head
Ví dụ câu với nặng đầu / heavy head
- 1
Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy nặng đầu.
After a long day at work, I felt a heavy head.
- 2
Cô ấy bị nặng đầu vì thiếu ngủ.
She has a heavy head due to lack of sleep.
Ghi chú dùng từ nặng đầu
Nặng đầu mô tả cảm giác nặng hoặc đau ở đầu, thường liên quan đến mệt mỏi hoặc căng thẳng. Các từ liên quan gồm có 'migraine' (đau nửa đầu), 'headache' (đau đầu), và 'fatigue' (mệt mỏi).
Video minh hoạ nặng đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nặng đầu
Câu hỏi thường gặp về "nặng đầu"
Nặng đầu tiếng Anh là gì?
Nặng đầu tiếng Anh là "heavy head" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm thấy nặng hoặc đau ở đầu, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.
"heavy head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy head" nghĩa tiếng Việt là "nặng đầu". Nặng đầu mô tả cảm giác nặng hoặc đau ở đầu, thường liên quan đến mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Phát âm "heavy head" như thế nào?
"heavy head" có phiên âm IPA /ˈhɛv.i hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy head"?
After a long day at work, I felt a heavy head. — Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy nặng đầu.