Tiếng Việt
Nâng đỡ tiếng Anh là gì?
nâng đỡ tiếng Anh là Support /səˈpɔːt/. Giúp đỡ hoặc giữ cho cái gì đó đứng vững hoặc hoạt động tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Support
Ví dụ câu với nâng đỡ / Support
- 1
Bạn có thể nâng đỡ chiếc bàn này giúp tôi không?
Can you support this table for me?.
- 2
Chúng tôi cần nâng đỡ tinh thần cho các thành viên trong nhóm.
We need to support the team members' morale.
Ghi chú dùng từ nâng đỡ
Nâng đỡ là hành động giúp đỡ hoặc giữ cho cái gì đó ổn định. Các từ liên quan: 'giúp đỡ' (help), 'bảo vệ' (protect), 'ủng hộ' (advocate).
Video minh hoạ nâng đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng đỡ
Câu hỏi thường gặp về "nâng đỡ"
Nâng đỡ tiếng Anh là gì?
Nâng đỡ tiếng Anh là "Support" (động từ), nghĩa là: Giúp đỡ hoặc giữ cho cái gì đó đứng vững hoặc hoạt động tốt hơn.
"Support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Support" nghĩa tiếng Việt là "nâng đỡ". Nâng đỡ là hành động giúp đỡ hoặc giữ cho cái gì đó ổn định.
Phát âm "Support" như thế nào?
"Support" có phiên âm IPA /səˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Support"?
Can you support this table for me?. — Bạn có thể nâng đỡ chiếc bàn này giúp tôi không?