Tiếng Việt
Năng suất cây trồng tiếng Anh là gì?
Năng suất cây trồng tiếng Anh là Crop yield /krɒp jiːld/. Sản lượng thu hoạch của cây trồng trong một vụ mùa hoặc một diện tích nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crop yield
Ví dụ câu với Năng suất cây trồng / Crop yield
- 1
Năng suất cây trồng tăng nhờ sử dụng phân bón hợp lý.
Crop yield increased due to proper fertilizer use.
- 2
Nông dân đang cố gắng nâng cao năng suất cây trồng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Farmers are trying to improve crop yield to meet market demand.
Ghi chú dùng từ Năng suất cây trồng
Năng suất cây trồng đề cập đến lượng sản phẩm thu hoạch từ cây trồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'productivity' (năng suất), 'harvest' (thu hoạch), 'agriculture' (nông nghiệp).
Video minh hoạ Năng suất cây trồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Năng suất cây trồng
Câu hỏi thường gặp về "Năng suất cây trồng"
Năng suất cây trồng tiếng Anh là gì?
Năng suất cây trồng tiếng Anh là "Crop yield" (danh từ), nghĩa là: Sản lượng thu hoạch của cây trồng trong một vụ mùa hoặc một diện tích nhất định.
"Crop yield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crop yield" nghĩa tiếng Việt là "Năng suất cây trồng". Năng suất cây trồng đề cập đến lượng sản phẩm thu hoạch từ cây trồng.
Phát âm "Crop yield" như thế nào?
"Crop yield" có phiên âm IPA /krɒp jiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crop yield"?
Crop yield increased due to proper fertilizer use. — Năng suất cây trồng tăng nhờ sử dụng phân bón hợp lý.