Tiếng Việt
Nhường lời tiếng Anh là gì?
nhường lời tiếng Anh là Yield the floor /jiːld ðə flɔːr/. Chỉ thị hoặc hành động nhường quyền nói cho người khác trong cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yield the floor
Ví dụ câu với nhường lời / Yield the floor
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy đã nhường lời cho các đồng nghiệp để mọi người có thể phát biểu.
During the meeting, he yielded the floor to his colleagues to allow everyone to speak.
- 2
Khi có tranh luận, cô ấy luôn nhường lời để giữ không khí hòa bình.
When there is an argument, she always yields the floor to maintain peace.
Ghi chú dùng từ nhường lời
Nhường lời là hành động nhường quyền phát biểu cho người khác. Các từ liên quan: 'interrupt' (ngắt lời), 'contribute' (đóng góp), 'participate' (tham gia).
Video minh hoạ nhường lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhường lời
Câu hỏi thường gặp về "nhường lời"
Nhường lời tiếng Anh là gì?
Nhường lời tiếng Anh là "Yield the floor" (động từ), nghĩa là: Chỉ thị hoặc hành động nhường quyền nói cho người khác trong cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp.
"Yield the floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yield the floor" nghĩa tiếng Việt là "nhường lời". Nhường lời là hành động nhường quyền phát biểu cho người khác.
Phát âm "Yield the floor" như thế nào?
"Yield the floor" có phiên âm IPA /jiːld ðə flɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yield the floor"?
During the meeting, he yielded the floor to his colleagues to allow everyone to speak. — Trong cuộc họp, anh ấy đã nhường lời cho các đồng nghiệp để mọi người có thể phát biểu.