Tiếng Việt
Năng suất tiếng Anh là gì?
năng suất tiếng Anh là productive /prə'dʌktiv/. Khả năng tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
productive
Ví dụ câu với năng suất / productive
- 1
Công nhân này rất năng suất trong công việc của mình.
This worker is very productive at his job.
- 2
Chúng ta cần tăng năng suất để đáp ứng mục tiêu của dự án.
We need to increase productivity to meet the project goals.
Ghi chú dùng từ năng suất
Năng suất thể hiện khả năng tạo ra kết quả. Các từ liên quan gồm 'efficiency' (hiệu quả), 'output' (sản lượng), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ năng suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng suất
Câu hỏi thường gặp về "năng suất"
Năng suất tiếng Anh là gì?
Năng suất tiếng Anh là "productive" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
"productive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"productive" nghĩa tiếng Việt là "năng suất". Năng suất thể hiện khả năng tạo ra kết quả.
Phát âm "productive" như thế nào?
"productive" có phiên âm IPA /prə'dʌktiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "productive"?
This worker is very productive at his job. — Công nhân này rất năng suất trong công việc của mình.