Tiếng Việt
Sinh lãi tiếng Anh là gì?
sinh lãi tiếng Anh là Yield interest /jiːld ˈɪntrəst/. Sinh lãi là quá trình tạo ra lợi nhuận từ khoản đầu tư hoặc tiết kiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yield interest
Ví dụ câu với sinh lãi / Yield interest
- 1
Ngân hàng này sinh lãi cao từ các khoản vay.
This bank yields high interest from loans.
- 2
Chúng tôi hy vọng đầu tư sẽ sinh lãi trong vòng một năm.
We hope the investment will yield interest within a year.
Ghi chú dùng từ sinh lãi
Sinh lãi liên quan đến lợi nhuận từ đầu tư, như lãi suất (interest rate) và lợi nhuận (profit). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interest', 'profit', và 'investment'.
Video minh hoạ sinh lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh lãi
Câu hỏi thường gặp về "sinh lãi"
Sinh lãi tiếng Anh là gì?
Sinh lãi tiếng Anh là "Yield interest" (động từ), nghĩa là: Sinh lãi là quá trình tạo ra lợi nhuận từ khoản đầu tư hoặc tiết kiệm.
"Yield interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yield interest" nghĩa tiếng Việt là "sinh lãi". Sinh lãi liên quan đến lợi nhuận từ đầu tư, như lãi suất (interest rate) và lợi nhuận (profit).
Phát âm "Yield interest" như thế nào?
"Yield interest" có phiên âm IPA /jiːld ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yield interest"?
This bank yields high interest from loans. — Ngân hàng này sinh lãi cao từ các khoản vay.