The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Răng nanh tiếng Anh là gì?

răng nanh tiếng Anh là canine tooth /ˈkeɪˌnaɪn tuθ/. Răng nanh là răng dài, nhọn nằm ở phía trước của hàm, dùng để cắn và xé thức ăn.

Hình minh hoạ "răng nanh" tiếng Anh là "canine tooth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

canine tooth

Danh từ
/ˈkeɪˌnaɪn tuθ/

Ví dụ câu với răng nanh / canine tooth

  1. 1

    Con chó có răng nanh rất sắc để săn mồi.

    The dog has very sharp canine teeth for hunting.

  2. 2

    Răng nanh của con mèo giúp nó bắt và giữ con mồi.

    A cat's canine teeth help it catch and hold prey.

Ghi chú dùng từ răng nanh

Răng nanh là răng dài, nhọn giúp cắn xé thức ăn. Các từ liên quan gồm 'fang' (răng nanh của thú), 'tooth' (răng), 'molar' (răng hàm).

Video minh hoạ răng nanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với răng nanh

Câu hỏi thường gặp về "răng nanh"

Răng nanh tiếng Anh là gì?

Răng nanh tiếng Anh là "canine tooth" (danh từ), nghĩa là: Răng nanh là răng dài, nhọn nằm ở phía trước của hàm, dùng để cắn và xé thức ăn.

"canine tooth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"canine tooth" nghĩa tiếng Việt là "răng nanh". Răng nanh là răng dài, nhọn giúp cắn xé thức ăn.

Phát âm "canine tooth" như thế nào?

"canine tooth" có phiên âm IPA /ˈkeɪˌnaɪn tuθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "canine tooth"?

The dog has very sharp canine teeth for hunting. — Con chó có răng nanh rất sắc để săn mồi.