Tiếng Việt
Không khí náo nhiệt tiếng Anh là gì?
không khí náo nhiệt tiếng Anh là bustling atmosphere /ʌslɪŋ ˈætməsfɪə/. Không khí sôi động, nhộn nhịp, thường thấy ở nơi đông người hoặc trong các sự kiện lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bustling atmosphere
Ví dụ câu với không khí náo nhiệt / bustling atmosphere
- 1
Chợ đêm có không khí náo nhiệt thu hút nhiều du khách.
The night market has a bustling atmosphere that attracts many tourists.
- 2
Trong lễ hội, không khí náo nhiệt khiến mọi người cảm thấy vui vẻ và hào hứng.
During the festival, the bustling atmosphere makes everyone feel happy and excited.
Ghi chú dùng từ không khí náo nhiệt
Khái niệm này mô tả không khí sôi động, nhộn nhịp, thường liên quan đến các nơi đông người như chợ, lễ hội. Các từ liên quan: lively (sống động), energetic (năng lượng), festive (lễ hội).
Video minh hoạ không khí náo nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khí náo nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "không khí náo nhiệt"
Không khí náo nhiệt tiếng Anh là gì?
Không khí náo nhiệt tiếng Anh là "bustling atmosphere" (cụm từ), nghĩa là: Không khí sôi động, nhộn nhịp, thường thấy ở nơi đông người hoặc trong các sự kiện lớn.
"bustling atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bustling atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "không khí náo nhiệt". Khái niệm này mô tả không khí sôi động, nhộn nhịp, thường liên quan đến các nơi đông người như chợ, lễ hội.
Phát âm "bustling atmosphere" như thế nào?
"bustling atmosphere" có phiên âm IPA /ʌslɪŋ ˈætməsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bustling atmosphere"?
The night market has a bustling atmosphere that attracts many tourists. — Chợ đêm có không khí náo nhiệt thu hút nhiều du khách.