Tiếng Việt
Nạo tiếng Anh là gì?
nạo tiếng Anh là scrape /skreɪp/. Cạo, gọt hoặc làm sạch bề mặt bằng cách dùng vật sắc hoặc cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scrape
Ví dụ câu với nạo / scrape
- 1
Tôi cần nạo lớp vỏ khỏi quả táo.
I need to scrape the peel off the apple.
- 2
Anh ấy đã dùng dao để nạo sơn cũ trên tường.
He used a knife to scrape off the old paint from the wall.
Ghi chú dùng từ nạo
Nạo là hành động dùng dụng cụ để cạo hoặc làm sạch bề mặt. Các từ liên quan: 'scrape off' (cạo bỏ), 'scraper' (dụng cụ cạo), 'abrasive' (mài mòn).
Video minh hoạ nạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nạo
Câu hỏi thường gặp về "nạo"
Nạo tiếng Anh là gì?
Nạo tiếng Anh là "scrape" (động từ), nghĩa là: Cạo, gọt hoặc làm sạch bề mặt bằng cách dùng vật sắc hoặc cứng.
"scrape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scrape" nghĩa tiếng Việt là "nạo". Nạo là hành động dùng dụng cụ để cạo hoặc làm sạch bề mặt.
Phát âm "scrape" như thế nào?
"scrape" có phiên âm IPA /skreɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scrape"?
I need to scrape the peel off the apple. — Tôi cần nạo lớp vỏ khỏi quả táo.