Tiếng Việt
Bàn nạo tiếng Anh là gì?
bàn nạo tiếng Anh là Grater /ˈɡreɪtər/. Dụng cụ dùng để bào nhỏ thực phẩm như phô mai, củ quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grater
Ví dụ câu với bàn nạo / Grater
- 1
Tôi dùng bàn nạo để bào phô mai cho món mì.
I used the grater to shred cheese for the pasta.
- 2
Bàn nạo giúp tôi nhanh chóng bào củ cà rốt.
The grater helps me grate carrots quickly.
Ghi chú dùng từ bàn nạo
Bàn nạo là dụng cụ dùng để bào nhỏ thực phẩm. Các từ liên quan: 'grate' (bào), 'shred' (xé nhỏ), 'kitchen tool' (dụng cụ nhà bếp).
Video minh hoạ bàn nạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn nạo
Câu hỏi thường gặp về "bàn nạo"
Bàn nạo tiếng Anh là gì?
Bàn nạo tiếng Anh là "Grater" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để bào nhỏ thực phẩm như phô mai, củ quả.
"Grater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grater" nghĩa tiếng Việt là "bàn nạo". Bàn nạo là dụng cụ dùng để bào nhỏ thực phẩm.
Phát âm "Grater" như thế nào?
"Grater" có phiên âm IPA /ˈɡreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grater"?
I used the grater to shred cheese for the pasta. — Tôi dùng bàn nạo để bào phô mai cho món mì.