Tiếng Việt
Người nạo vét tiếng Anh là gì?
người nạo vét tiếng Anh là dredge operator /drɛʤ ˈɑpəˌreɪtər/. Người điều khiển máy móc nạo vét để làm sạch hoặc mở rộng các con kênh, sông hoặc các khu vực nước khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dredge operator
Ví dụ câu với người nạo vét / dredge operator
- 1
The dredge operator carefully managed the machine to deepen the river channel.
Người nạo vét cẩn thận điều khiển máy để làm sâu thêm luồng sông.
- 2
During the construction, the dredge operator worked tirelessly to remove sediment.
Trong quá trình xây dựng, người nạo vét làm việc không mệt mỏi để loại bỏ cặn bẩn.
Ghi chú dùng từ người nạo vét
Người nạo vét điều khiển các máy móc nạo vét để duy trì hoặc mở rộng các tuyến đường thủy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dredging' (nạo vét), 'sediment' (cặn bẩn), 'excavator' (máy xúc).
Video minh hoạ người nạo vét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nạo vét
Câu hỏi thường gặp về "người nạo vét"
Người nạo vét tiếng Anh là gì?
Người nạo vét tiếng Anh là "dredge operator" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển máy móc nạo vét để làm sạch hoặc mở rộng các con kênh, sông hoặc các khu vực nước khác.
"dredge operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dredge operator" nghĩa tiếng Việt là "người nạo vét". Người nạo vét điều khiển các máy móc nạo vét để duy trì hoặc mở rộng các tuyến đường thủy.
Phát âm "dredge operator" như thế nào?
"dredge operator" có phiên âm IPA /drɛʤ ˈɑpəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dredge operator"?
Người nạo vét cẩn thận điều khiển máy để làm sâu thêm luồng sông. — The dredge operator carefully managed the machine to deepen the river channel.