Tiếng Việt
Dừa nạo tiếng Anh là gì?
dừa nạo tiếng Anh là grated coconut /ɡrādəd ˈkəʊkənʌt/. Dừa đã được nạo thành sợi nhỏ để sử dụng trong nấu ăn hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grated coconut
Ví dụ câu với dừa nạo / grated coconut
- 1
Tôi thích thêm dừa nạo vào bánh mì của mình.
I like to add grated coconut to my bread.
- 2
Dừa nạo thường dùng trong các món tráng miệng.
Grated coconut is often used in desserts.
Ghi chú dùng từ dừa nạo
Dừa nạo là dừa đã được xay nhỏ thành sợi. Các từ liên quan: 'coconut milk' (sữa dừa), 'coconut flakes' (vụn dừa), 'coconut cream' (kem dừa).
Video minh hoạ dừa nạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dừa nạo
Câu hỏi thường gặp về "dừa nạo"
Dừa nạo tiếng Anh là gì?
Dừa nạo tiếng Anh là "grated coconut" (danh từ), nghĩa là: Dừa đã được nạo thành sợi nhỏ để sử dụng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
"grated coconut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grated coconut" nghĩa tiếng Việt là "dừa nạo". Dừa nạo là dừa đã được xay nhỏ thành sợi.
Phát âm "grated coconut" như thế nào?
"grated coconut" có phiên âm IPA /ɡrādəd ˈkəʊkənʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grated coconut"?
I like to add grated coconut to my bread. — Tôi thích thêm dừa nạo vào bánh mì của mình.