Tiếng Việt
Rơ lưỡi tiếng Anh là gì?
rơ lưỡi tiếng Anh là scrape /skreɪp/. cạo nhẹ hoặc trầy xước bề mặt của vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scrape
Ví dụ câu với rơ lưỡi / scrape
- 1
Anh ấy đã rơ lưỡi bàn để làm sạch.
He scraped the table to remove the dirt.
- 2
Cô ấy bị rơ lưỡi tay khi cắt rau.
She scraped her hand while chopping vegetables.
Ghi chú dùng từ rơ lưỡi
Rơ lưỡi thường dùng để mô tả hành động cạo nhẹ hoặc trầy xước bề mặt. Các từ liên quan: 'scratch' (trầy xước), 'abrade' (mài mòn), 'scuff' (xước xát nhẹ).
Video minh hoạ rơ lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơ lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "rơ lưỡi"
Rơ lưỡi tiếng Anh là gì?
Rơ lưỡi tiếng Anh là "scrape" (động từ), nghĩa là: cạo nhẹ hoặc trầy xước bề mặt của vật gì đó.
"scrape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scrape" nghĩa tiếng Việt là "rơ lưỡi". Rơ lưỡi thường dùng để mô tả hành động cạo nhẹ hoặc trầy xước bề mặt.
Phát âm "scrape" như thế nào?
"scrape" có phiên âm IPA /skreɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scrape"?
He scraped the table to remove the dirt. — Anh ấy đã rơ lưỡi bàn để làm sạch.