Tiếng Việt
Nắp đậy tiếng Anh là gì?
nắp đậy tiếng Anh là lid /lɪd/. Miếng đậy dùng để che phủ hoặc bảo vệ phần mở của vật gì đó, như hộp hoặc nồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lid
Ví dụ câu với nắp đậy / lid
- 1
Please put the lid on the pot to keep the food warm.
Hãy đậy nắp nồi để giữ ấm thức ăn.
- 2
She lost the lid of her jar.
Cô ấy làm mất nắp lọ của mình.
Ghi chú dùng từ nắp đậy
Nắp đậy là một từ dùng để chỉ phần che phủ của các vật chứa như hộp, nồi, chai. Các từ liên quan gồm 'cover' (bìa, vỏ), 'cap' (nắp chai), 'top' (đỉnh, mặt trên).
Video minh hoạ nắp đậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắp đậy
Câu hỏi thường gặp về "nắp đậy"
Nắp đậy tiếng Anh là gì?
Nắp đậy tiếng Anh là "lid" (danh từ), nghĩa là: Miếng đậy dùng để che phủ hoặc bảo vệ phần mở của vật gì đó, như hộp hoặc nồi.
"lid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lid" nghĩa tiếng Việt là "nắp đậy". Nắp đậy là một từ dùng để chỉ phần che phủ của các vật chứa như hộp, nồi, chai.
Phát âm "lid" như thế nào?
"lid" có phiên âm IPA /lɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lid"?
Hãy đậy nắp nồi để giữ ấm thức ăn. — Please put the lid on the pot to keep the food warm.