Tiếng Việt
Nắp đậy máy tiếng Anh là gì?
Nắp đậy máy tiếng Anh là Machine cover /məˈʃiːn ˈkʌvər/. Vật dùng để che phủ và bảo vệ máy khỏi bụi bẩn hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Machine cover
Ví dụ câu với Nắp đậy máy / Machine cover
- 1
The machine cover protects the equipment from dust.
The machine cover protects the equipment from dust.
- 2
Make sure the machine cover is securely closed before operation.
Make sure the machine cover is securely closed before operation.
Ghi chú dùng từ Nắp đậy máy
Nắp đậy máy là phần dùng để che chắn máy móc, giúp bảo vệ khỏi bụi và tác nhân gây hại. Các từ liên quan gồm 'lid' (nắp), 'cover' (bìa, vỏ), 'protect' (bảo vệ).
Video minh hoạ Nắp đậy máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nắp đậy máy
Câu hỏi thường gặp về "Nắp đậy máy"
Nắp đậy máy tiếng Anh là gì?
Nắp đậy máy tiếng Anh là "Machine cover" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che phủ và bảo vệ máy khỏi bụi bẩn hoặc hư hỏng.
"Machine cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Machine cover" nghĩa tiếng Việt là "Nắp đậy máy". Nắp đậy máy là phần dùng để che chắn máy móc, giúp bảo vệ khỏi bụi và tác nhân gây hại.
Phát âm "Machine cover" như thế nào?
"Machine cover" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Machine cover"?
The machine cover protects the equipment from dust. — The machine cover protects the equipment from dust.