Tiếng Việt
Đậy tiếng Anh là gì?
Đậy tiếng Anh là cover /ˈkʌvər/. đậy lên để che phủ hoặc bảo vệ cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover
Ví dụ câu với Đậy / cover
- 1
Xin hãy đậy nắp hộp lại để thức ăn không bị khô.
Please cover the box to keep the food from drying out.
- 2
Cô ấy đã đậy chăn lên con mèo để giữ ấm.
She covered the cat with a blanket to keep it warm.
Ghi chú dùng từ Đậy
Đậy là hành động che phủ hoặc bảo vệ bằng cách đặt vật gì đó lên trên. Các từ liên quan gồm 'cover' (che phủ), 'hide' (giấu), 'shield' (bảo vệ).
Video minh hoạ Đậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đậy
Câu hỏi thường gặp về "Đậy"
Đậy tiếng Anh là gì?
Đậy tiếng Anh là "cover" (động từ), nghĩa là: đậy lên để che phủ hoặc bảo vệ cái gì đó.
"cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover" nghĩa tiếng Việt là "Đậy". Đậy là hành động che phủ hoặc bảo vệ bằng cách đặt vật gì đó lên trên.
Phát âm "cover" như thế nào?
"cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover"?
Please cover the box to keep the food from drying out. — Xin hãy đậy nắp hộp lại để thức ăn không bị khô.