Tiếng Việt
Nấu mẻ tiếng Anh là gì?
nấu mẻ tiếng Anh là cook with fermented rice /kʊk wɪð fəˈmɛntɪd raɪs/. Nấu mẻ là quá trình nấu ăn sử dụng cơm đã lên men để tạo ra món ăn truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cook with fermented rice
Ví dụ câu với nấu mẻ / cook with fermented rice
- 1
Chúng tôi thường nấu mẻ để làm món ăn đặc trưng của miền quê.
We often cook with fermented rice to make traditional rural dishes.
- 2
Việc nấu mẻ cần thời gian để lên men đúng cách.
Cooking with fermented rice requires time for proper fermentation.
Ghi chú dùng từ nấu mẻ
Nấu mẻ là kỹ thuật nấu ăn sử dụng cơm đã lên men, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lên men' (fermentation), 'ẩm thực' (cuisine), và 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ nấu mẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu mẻ
Câu hỏi thường gặp về "nấu mẻ"
Nấu mẻ tiếng Anh là gì?
Nấu mẻ tiếng Anh là "cook with fermented rice" (động từ), nghĩa là: Nấu mẻ là quá trình nấu ăn sử dụng cơm đã lên men để tạo ra món ăn truyền thống.
"cook with fermented rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cook with fermented rice" nghĩa tiếng Việt là "nấu mẻ". Nấu mẻ là kỹ thuật nấu ăn sử dụng cơm đã lên men, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "cook with fermented rice" như thế nào?
"cook with fermented rice" có phiên âm IPA /kʊk wɪð fəˈmɛntɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cook with fermented rice"?
We often cook with fermented rice to make traditional rural dishes. — Chúng tôi thường nấu mẻ để làm món ăn đặc trưng của miền quê.