Tiếng Việt
Nấu nước tiếng Anh là gì?
nấu nước tiếng Anh là boil water /bɔɪl ˈwɔːtə/. đun sôi nước để sử dụng hoặc tiệt trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boil water
Ví dụ câu với nấu nước / boil water
- 1
Tôi cần đun sôi nước để pha trà.
I need to boil water to make tea.
- 2
Bạn đã đun sôi nước chưa?
Have you boiled the water?
Ghi chú dùng từ nấu nước
Nấu nước là quá trình đun sôi nước để tiêu diệt vi khuẩn hoặc chuẩn bị cho mục đích sử dụng. Các từ liên quan: 'boil' (đun sôi), 'water' (nước), 'kettle' (ấm đun nước).
Video minh hoạ nấu nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu nước
Câu hỏi thường gặp về "nấu nước"
Nấu nước tiếng Anh là gì?
Nấu nước tiếng Anh là "boil water" (động từ), nghĩa là: đun sôi nước để sử dụng hoặc tiệt trùng.
"boil water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boil water" nghĩa tiếng Việt là "nấu nước". Nấu nước là quá trình đun sôi nước để tiêu diệt vi khuẩn hoặc chuẩn bị cho mục đích sử dụng.
Phát âm "boil water" như thế nào?
"boil water" có phiên âm IPA /bɔɪl ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boil water"?
I need to boil water to make tea. — Tôi cần đun sôi nước để pha trà.