The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nảy sinh tình cảm tiếng Anh là gì?

nảy sinh tình cảm tiếng Anh là Develop feelings /dɪˈvel.əp ˈfiːlɪŋz/. Phát sinh cảm xúc hoặc tình cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "nảy sinh tình cảm" tiếng Anh là "Develop feelings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Develop feelings

Động từ
/dɪˈvel.əp ˈfiːlɪŋz/

Ví dụ câu với nảy sinh tình cảm / Develop feelings

  1. 1

    Cô ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với người bạn thân từ ngày học chung.

    She started to develop feelings for her best friend since they studied together.

  2. 2

    Anh ấy đã nảy sinh cảm xúc đặc biệt sau khi gặp lại cô ấy sau nhiều năm.

    He developed special feelings after meeting her again after many years.

Ghi chú dùng từ nảy sinh tình cảm

Nảy sinh tình cảm là quá trình bắt đầu cảm xúc hoặc tình cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'fall in love' (yêu), 'romance' (tình cảm lãng mạn), 'affection' (tình cảm, yêu mến).

Video minh hoạ nảy sinh tình cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nảy sinh tình cảm

Câu hỏi thường gặp về "nảy sinh tình cảm"

Nảy sinh tình cảm tiếng Anh là gì?

Nảy sinh tình cảm tiếng Anh là "Develop feelings" (động từ), nghĩa là: Phát sinh cảm xúc hoặc tình cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"Develop feelings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Develop feelings" nghĩa tiếng Việt là "nảy sinh tình cảm". Nảy sinh tình cảm là quá trình bắt đầu cảm xúc hoặc tình cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "Develop feelings" như thế nào?

"Develop feelings" có phiên âm IPA /dɪˈvel.əp ˈfiːlɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Develop feelings"?

She started to develop feelings for her best friend since they studied together. — Cô ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với người bạn thân từ ngày học chung.