Tiếng Việt
Thổ lộ tâm tình tiếng Anh là gì?
thổ lộ tâm tình tiếng Anh là express feelings /ɪkˈsprɛs ˈfilɪŋz/. Diễn đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân một cách rõ ràng và chân thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
express feelings
Ví dụ câu với thổ lộ tâm tình / express feelings
- 1
Cô ấy đã thổ lộ tâm tình của mình với người bạn thân nhất.
She expressed her feelings to her best friend.
- 2
Anh ấy thường thổ lộ tâm tình qua những bức thư gửi cho người yêu.
He often expresses his feelings through letters to his lover.
Ghi chú dùng từ thổ lộ tâm tình
Thổ lộ tâm tình là hành động chia sẻ cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan: 'confess' (thú nhận), 'share' (chia sẻ), 'reveal' (tiết lộ).
Video minh hoạ thổ lộ tâm tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổ lộ tâm tình
Câu hỏi thường gặp về "thổ lộ tâm tình"
Thổ lộ tâm tình tiếng Anh là gì?
Thổ lộ tâm tình tiếng Anh là "express feelings" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân một cách rõ ràng và chân thành.
"express feelings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"express feelings" nghĩa tiếng Việt là "thổ lộ tâm tình". Thổ lộ tâm tình là hành động chia sẻ cảm xúc cá nhân.
Phát âm "express feelings" như thế nào?
"express feelings" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs ˈfilɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "express feelings"?
She expressed her feelings to her best friend. — Cô ấy đã thổ lộ tâm tình của mình với người bạn thân nhất.