Tiếng Việt
Ném tiền qua cửa sổ tiếng Anh là gì?
ném tiền qua cửa sổ tiếng Anh là Throw money away /θrəʊ ˈmʌni əˈweɪ/. Vứt tiền qua cửa sổ, nghĩa là tiêu xài hoang phí hoặc không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throw money away
Ví dụ câu với ném tiền qua cửa sổ / Throw money away
- 1
He tends to throw money away on unnecessary gadgets.
Anh ấy có xu hướng tiêu tiền hoang phí vào những món đồ không cần thiết.
- 2
Don't throw money away on things you don't need.
Đừng vứt tiền qua cửa sổ vào những thứ bạn không cần.
Ghi chú dùng từ ném tiền qua cửa sổ
Thể hiện việc tiêu xài hoang phí. Các từ liên quan: waste (lãng phí), squander (hoang phí), overspend (chi tiêu quá mức).
Video minh hoạ ném tiền qua cửa sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ném tiền qua cửa sổ
Câu hỏi thường gặp về "ném tiền qua cửa sổ"
Ném tiền qua cửa sổ tiếng Anh là gì?
Ném tiền qua cửa sổ tiếng Anh là "Throw money away" (cụm từ), nghĩa là: Vứt tiền qua cửa sổ, nghĩa là tiêu xài hoang phí hoặc không cần thiết.
"Throw money away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throw money away" nghĩa tiếng Việt là "ném tiền qua cửa sổ". Thể hiện việc tiêu xài hoang phí.
Phát âm "Throw money away" như thế nào?
"Throw money away" có phiên âm IPA /θrəʊ ˈmʌni əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throw money away"?
Anh ấy có xu hướng tiêu tiền hoang phí vào những món đồ không cần thiết. — He tends to throw money away on unnecessary gadgets.