Tiếng Việt
Nền chuyên chính tiếng Anh là gì?
nền chuyên chính tiếng Anh là centralized regime /ˈsɛn.trə.laɪzd rəˈʒiːm/. Chế độ chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một trung tâm hoặc cá nhân duy nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
centralized regime
Ví dụ câu với nền chuyên chính / centralized regime
- 1
Chế độ chuyên chính thường hạn chế quyền tự do của người dân.
A centralized regime often restricts people's freedoms.
- 2
Chính phủ đã thiết lập một nền chuyên chính để duy trì trật tự.
The government established a centralized regime to maintain order.
Ghi chú dùng từ nền chuyên chính
Nền chuyên chính là hình thức chính quyền tập trung quyền lực, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính quyền tập trung' (centralized government), 'độc tài' (dictatorship), và 'quyền lực tập trung' (concentration of power).
Video minh hoạ nền chuyên chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền chuyên chính
Câu hỏi thường gặp về "nền chuyên chính"
Nền chuyên chính tiếng Anh là gì?
Nền chuyên chính tiếng Anh là "centralized regime" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một trung tâm hoặc cá nhân duy nhất.
"centralized regime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"centralized regime" nghĩa tiếng Việt là "nền chuyên chính". Nền chuyên chính là hình thức chính quyền tập trung quyền lực, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính quyền tập trung' (centralized government), 'độc tài' (dictatorship), và 'quyền lực tập trung' (concentration of power).
Phát âm "centralized regime" như thế nào?
"centralized regime" có phiên âm IPA /ˈsɛn.trə.laɪzd rəˈʒiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "centralized regime"?
A centralized regime often restricts people's freedoms. — Chế độ chuyên chính thường hạn chế quyền tự do của người dân.