Tiếng Việt
Nền đất tiếng Anh là gì?
nền đất tiếng Anh là subgrade /ˈsʌbɡreɪd/. Phần đất nền phía dưới của một công trình xây dựng, dùng để làm nền móng cho các lớp vật liệu phía trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subgrade
Ví dụ câu với nền đất / subgrade
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra nền đất trước khi xây dựng nhà.
We checked the subgrade before constructing the house.
- 2
Nền đất yếu có thể gây sụt lún cho công trình.
Weak subgrade can cause settlement of the structure.
Ghi chú dùng từ nền đất
Nền đất là phần đất phía dưới cùng của một công trình, chịu lực chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'foundation' (móng nhà), 'substructure' (kết cấu móng), và 'soil stability' (độ ổn định của đất).
Video minh hoạ nền đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền đất
Câu hỏi thường gặp về "nền đất"
Nền đất tiếng Anh là gì?
Nền đất tiếng Anh là "subgrade" (danh từ), nghĩa là: Phần đất nền phía dưới của một công trình xây dựng, dùng để làm nền móng cho các lớp vật liệu phía trên.
"subgrade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subgrade" nghĩa tiếng Việt là "nền đất". Nền đất là phần đất phía dưới cùng của một công trình, chịu lực chính.
Phát âm "subgrade" như thế nào?
"subgrade" có phiên âm IPA /ˈsʌbɡreɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subgrade"?
We checked the subgrade before constructing the house. — Chúng tôi đã kiểm tra nền đất trước khi xây dựng nhà.