Tiếng Việt
Nền trời tiếng Anh là gì?
nền trời tiếng Anh là sky background /skaɪ ˈbæk.ɡraʊnd/. Hình nền hoặc bối cảnh của bầu trời trong tranh hoặc hình ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sky background
Ví dụ câu với nền trời / sky background
- 1
Trong bức tranh, nền trời màu xanh lam rõ ràng.
In the painting, the sky background is a clear blue.
- 2
Chúng tôi đã chọn nền trời hoàng hôn để tạo không khí lãng mạn.
We chose a sunset sky background to create a romantic atmosphere.
Ghi chú dùng từ nền trời
Nền trời là phần phía sau của cảnh vật thể hiện bầu trời trong hình ảnh hoặc tranh vẽ. Các từ liên quan gồm 'horizon' (đường chân trời), 'clouds' (mây), 'atmosphere' (không khí).
Video minh hoạ nền trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền trời
Câu hỏi thường gặp về "nền trời"
Nền trời tiếng Anh là gì?
Nền trời tiếng Anh là "sky background" (danh từ), nghĩa là: Hình nền hoặc bối cảnh của bầu trời trong tranh hoặc hình ảnh.
"sky background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sky background" nghĩa tiếng Việt là "nền trời". Nền trời là phần phía sau của cảnh vật thể hiện bầu trời trong hình ảnh hoặc tranh vẽ.
Phát âm "sky background" như thế nào?
"sky background" có phiên âm IPA /skaɪ ˈbæk.ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sky background"?
In the painting, the sky background is a clear blue. — Trong bức tranh, nền trời màu xanh lam rõ ràng.