Tiếng Việt
Đắp nền tiếng Anh là gì?
Đắp nền tiếng Anh là subgrade fill /ˈsʌbɡreɪd fɪl/. Việc đắp đất hoặc vật liệu khác để tạo nền móng vững chắc cho công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subgrade fill
Ví dụ câu với Đắp nền / subgrade fill
- 1
The workers prepared the site by doing subgrade fill before laying the foundation.
Các công nhân chuẩn bị mặt bằng bằng cách đắp nền trước khi xây móng.
- 2
Proper subgrade fill is essential for the stability of the road.
Việc đắp nền đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định của con đường.
Ghi chú dùng từ Đắp nền
Đắp nền là bước chuẩn bị mặt bằng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'grading' (điều chỉnh độ dốc), 'compaction' (nén chặt), và 'foundation' (móng).
Video minh hoạ Đắp nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đắp nền
Câu hỏi thường gặp về "Đắp nền"
Đắp nền tiếng Anh là gì?
Đắp nền tiếng Anh là "subgrade fill" (danh từ), nghĩa là: Việc đắp đất hoặc vật liệu khác để tạo nền móng vững chắc cho công trình xây dựng.
"subgrade fill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subgrade fill" nghĩa tiếng Việt là "Đắp nền". Đắp nền là bước chuẩn bị mặt bằng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'grading' (điều chỉnh độ dốc), 'compaction' (nén chặt), và 'foundation' (móng).
Phát âm "subgrade fill" như thế nào?
"subgrade fill" có phiên âm IPA /ˈsʌbɡreɪd fɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subgrade fill"?
Các công nhân chuẩn bị mặt bằng bằng cách đắp nền trước khi xây móng. — The workers prepared the site by doing subgrade fill before laying the foundation.