Tiếng Việt
Nền tảng tiếng Anh là gì?
nền tảng tiếng Anh là basis /ˈbeɪsəs/. Nền tảng là phần cơ sở hoặc phần chính của một cái gì đó, thường là nền móng cho các hoạt động hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basis
Ví dụ câu với nền tảng / basis
- 1
Cần có một nền tảng vững chắc để xây dựng một ngôi nhà.
A strong basis is essential for building a sturdy house.
- 2
Giáo dục là nền tảng của sự phát triển cá nhân.
Education is the basis of personal development.
Ghi chú dùng từ nền tảng
Nền tảng giúp xây dựng hoặc phát triển cái gì đó. Các từ liên quan: 'foundation' (nền móng), 'groundwork' (nền móng, nền tảng), 'base' (cơ sở).
Video minh hoạ nền tảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền tảng
- Nền tảng giáo dụcEducational Foundation
- nền tảng vững chắcsolid foundation
- nền tảng phát triểnFoundation for growth
- nền tảng trực tuyếnOnline platform
- Nền tảng học trực tuyếnOnline Learning Platform
- nền tảng thương mại điện tửE-commerce platform
- NềnGround
- tảngmass
- coin nền tảngplatform coin
- Kiến thức nền tảngFoundational Knowledge
- sở cứbasis
- nền đấtsubgrade
Câu hỏi thường gặp về "nền tảng"
Nền tảng tiếng Anh là gì?
Nền tảng tiếng Anh là "basis" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng là phần cơ sở hoặc phần chính của một cái gì đó, thường là nền móng cho các hoạt động hoặc ý tưởng.
"basis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basis" nghĩa tiếng Việt là "nền tảng". Nền tảng giúp xây dựng hoặc phát triển cái gì đó.
Phát âm "basis" như thế nào?
"basis" có phiên âm IPA /ˈbeɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basis"?
A strong basis is essential for building a sturdy house. — Cần có một nền tảng vững chắc để xây dựng một ngôi nhà.