Tiếng Việt
Nền giáo dục tiếng Anh là gì?
Nền giáo dục tiếng Anh là Education System /ˌɛʤuˈkeɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống các tổ chức và quy trình giảng dạy, học tập trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Education System
Ví dụ câu với Nền giáo dục / Education System
- 1
Hệ thống giáo dục của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.
The education system in Vietnam is rapidly developing.
- 2
Chính sách của chính phủ ảnh hưởng lớn đến hệ thống giáo dục.
Government policies greatly influence the education system.
Ghi chú dùng từ Nền giáo dục
Nền giáo dục đề cập đến toàn bộ các tổ chức và quy trình giảng dạy trong một quốc gia. Các từ liên quan: 'school' (trường học), 'curriculum' (chương trình giảng dạy), 'teacher' (giáo viên).
Video minh hoạ Nền giáo dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nền giáo dục
Câu hỏi thường gặp về "Nền giáo dục"
Nền giáo dục tiếng Anh là gì?
Nền giáo dục tiếng Anh là "Education System" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các tổ chức và quy trình giảng dạy, học tập trong một quốc gia hoặc khu vực.
"Education System" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Education System" nghĩa tiếng Việt là "Nền giáo dục". Nền giáo dục đề cập đến toàn bộ các tổ chức và quy trình giảng dạy trong một quốc gia.
Phát âm "Education System" như thế nào?
"Education System" có phiên âm IPA /ˌɛʤuˈkeɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Education System"?
The education system in Vietnam is rapidly developing. — Hệ thống giáo dục của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.