The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nền giáo dục tiên tiến tiếng Anh là gì?

Nền giáo dục tiên tiến tiếng Anh là Advanced Education System /ədˈvænst ˌɛʤuˈkeɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống giáo dục hiện đại, tiên tiến, sử dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy mới nhất.

Hình minh hoạ "Nền giáo dục tiên tiến" tiếng Anh là "Advanced Education System"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Advanced Education System

Danh từ
/ədˈvænst ˌɛʤuˈkeɪʃən ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với Nền giáo dục tiên tiến / Advanced Education System

  1. 1

    Hệ thống giáo dục tiên tiến giúp học sinh phát triển toàn diện hơn.

    The advanced education system helps students develop more comprehensively.

  2. 2

    Chương trình giáo dục tiên tiến đã thu hút nhiều sinh viên quốc tế.

    The advanced education program has attracted many international students.

Ghi chú dùng từ Nền giáo dục tiên tiến

Nền giáo dục tiên tiến đề cập đến hệ thống giáo dục sử dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy mới nhất để nâng cao chất lượng học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovative teaching' (giảng dạy sáng tạo), 'technology integration' (tích hợp công nghệ), 'curriculum development' (phát triển chương trình giảng dạy).

Video minh hoạ Nền giáo dục tiên tiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nền giáo dục tiên tiến

Câu hỏi thường gặp về "Nền giáo dục tiên tiến"

Nền giáo dục tiên tiến tiếng Anh là gì?

Nền giáo dục tiên tiến tiếng Anh là "Advanced Education System" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống giáo dục hiện đại, tiên tiến, sử dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy mới nhất.

"Advanced Education System" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Advanced Education System" nghĩa tiếng Việt là "Nền giáo dục tiên tiến". Nền giáo dục tiên tiến đề cập đến hệ thống giáo dục sử dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy mới nhất để nâng cao chất lượng học tập.

Phát âm "Advanced Education System" như thế nào?

"Advanced Education System" có phiên âm IPA /ədˈvænst ˌɛʤuˈkeɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Advanced Education System"?

The advanced education system helps students develop more comprehensively. — Hệ thống giáo dục tiên tiến giúp học sinh phát triển toàn diện hơn.