The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nền kinh tế thế giới tiếng Anh là gì?

nền kinh tế thế giới tiếng Anh là Global economy /ˈɡloʊbəl ɪˈkɒnəmi/. Kinh tế toàn cầu, tổng thể các hoạt động kinh tế của các quốc gia trên thế giới.

Hình minh hoạ "nền kinh tế thế giới" tiếng Anh là "Global economy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Global economy

Danh từ
/ˈɡloʊbəl ɪˈkɒnəmi/

Ví dụ câu với nền kinh tế thế giới / Global economy

  1. 1

    The global economy has been affected by the recent financial crisis.

    Kinh tế thế giới đã bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính gần đây.

  2. 2

    Countries need to cooperate to stabilize the global economy.

    Các quốc gia cần hợp tác để ổn định nền kinh tế thế giới.

Ghi chú dùng từ nền kinh tế thế giới

Nền kinh tế thế giới đề cập đến tổng thể các hoạt động kinh tế của toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế), 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính), 'international trade' (thương mại quốc tế).

Video minh hoạ nền kinh tế thế giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nền kinh tế thế giới

Câu hỏi thường gặp về "nền kinh tế thế giới"

Nền kinh tế thế giới tiếng Anh là gì?

Nền kinh tế thế giới tiếng Anh là "Global economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế toàn cầu, tổng thể các hoạt động kinh tế của các quốc gia trên thế giới.

"Global economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Global economy" nghĩa tiếng Việt là "nền kinh tế thế giới". Nền kinh tế thế giới đề cập đến tổng thể các hoạt động kinh tế của toàn cầu.

Phát âm "Global economy" như thế nào?

"Global economy" có phiên âm IPA /ˈɡloʊbəl ɪˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Global economy"?

Kinh tế thế giới đã bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính gần đây. — The global economy has been affected by the recent financial crisis.