The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tế thế tiếng Anh là gì?

Tế thế tiếng Anh là serve humanity /sɜːv hjuˈmænəti/. Phục vụ nhân loại, hành động giúp đỡ cộng đồng hoặc nhân loại nói chung.

Hình minh hoạ "Tế thế" tiếng Anh là "serve humanity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serve humanity

Động từ
/sɜːv hjuˈmænəti/

Ví dụ câu với Tế thế / serve humanity

  1. 1

    Anh ấy dành cả đời để phục vụ nhân loại qua các hoạt động từ thiện.

    He dedicated his life to serve humanity through charitable activities.

  2. 2

    Chúng ta nên hành động để phục vụ nhân loại tốt đẹp hơn.

    We should act to serve humanity better.

Ghi chú dùng từ Tế thế

Tế thế là hành động giúp đỡ hoặc phục vụ cộng đồng hoặc nhân loại. Các từ liên quan: 'phục vụ' (serve), 'từ thiện' (charity), 'cộng đồng' (community).

Video minh hoạ Tế thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tế thế

Câu hỏi thường gặp về "Tế thế"

Tế thế tiếng Anh là gì?

Tế thế tiếng Anh là "serve humanity" (động từ), nghĩa là: Phục vụ nhân loại, hành động giúp đỡ cộng đồng hoặc nhân loại nói chung.

"serve humanity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serve humanity" nghĩa tiếng Việt là "Tế thế". Tế thế là hành động giúp đỡ hoặc phục vụ cộng đồng hoặc nhân loại.

Phát âm "serve humanity" như thế nào?

"serve humanity" có phiên âm IPA /sɜːv hjuˈmænəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serve humanity"?

He dedicated his life to serve humanity through charitable activities. — Anh ấy dành cả đời để phục vụ nhân loại qua các hoạt động từ thiện.