The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế biển tiếng Anh là gì?

kinh tế biển tiếng Anh là ocean economy /ˈoʊʃən ɪˈkɑnəmi/. Kinh tế biển đề cập đến các hoạt động kinh tế liên quan đến đại dương và các vùng biển, bao gồm khai thác tài nguyên, vận tải biển, du lịch biển, và nghiên cứu biển.

Hình minh hoạ "kinh tế biển" tiếng Anh là "ocean economy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ocean economy

Danh từ
/ˈoʊʃən ɪˈkɑnəmi/

Ví dụ câu với kinh tế biển / ocean economy

  1. 1

    Kinh tế biển đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững của quốc gia.

    The ocean economy is vital for sustainable national development.

  2. 2

    Các ngành công nghiệp trong kinh tế biển đang phát triển nhanh chóng.

    Industries within the ocean economy are rapidly expanding.

Ghi chú dùng từ kinh tế biển

Kinh tế biển là lĩnh vực kinh tế liên quan đến biển và đại dương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marine resources' (tài nguyên biển), 'maritime industry' (ngành hàng hải), và 'marine transportation' (vận tải biển).

Video minh hoạ kinh tế biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế biển

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế biển"

Kinh tế biển tiếng Anh là gì?

Kinh tế biển tiếng Anh là "ocean economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế biển đề cập đến các hoạt động kinh tế liên quan đến đại dương và các vùng biển, bao gồm khai thác tài nguyên, vận tải biển, du lịch biển, và nghiên cứu biển.

"ocean economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ocean economy" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế biển". Kinh tế biển là lĩnh vực kinh tế liên quan đến biển và đại dương.

Phát âm "ocean economy" như thế nào?

"ocean economy" có phiên âm IPA /ˈoʊʃən ɪˈkɑnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ocean economy"?

The ocean economy is vital for sustainable national development. — Kinh tế biển đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững của quốc gia.