Tiếng Việt
Nền tảng trực tuyến tiếng Anh là gì?
nền tảng trực tuyến tiếng Anh là Online platform /ˈɒnˌlaɪn ˈplætˌfɔrm/. Nền tảng trực tuyến là một hệ thống hoặc dịch vụ hoạt động trên internet, cho phép người dùng truy cập và thực hiện các hoạt động trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Online platform
Ví dụ câu với nền tảng trực tuyến / Online platform
- 1
Nền tảng trực tuyến này cung cấp các khóa học miễn phí.
This online platform offers free courses.
- 2
Chúng tôi sử dụng nền tảng trực tuyến để họp từ xa.
We use the online platform for remote meetings.
Ghi chú dùng từ nền tảng trực tuyến
Nền tảng trực tuyến là một hệ thống hoạt động trên internet, như website hoặc ứng dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'website' (trang web), 'app' (ứng dụng), 'cloud service' (dịch vụ đám mây).
Video minh hoạ nền tảng trực tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền tảng trực tuyến
Câu hỏi thường gặp về "nền tảng trực tuyến"
Nền tảng trực tuyến tiếng Anh là gì?
Nền tảng trực tuyến tiếng Anh là "Online platform" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng trực tuyến là một hệ thống hoặc dịch vụ hoạt động trên internet, cho phép người dùng truy cập và thực hiện các hoạt động trực tuyến.
"Online platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Online platform" nghĩa tiếng Việt là "nền tảng trực tuyến". Nền tảng trực tuyến là một hệ thống hoạt động trên internet, như website hoặc ứng dụng.
Phát âm "Online platform" như thế nào?
"Online platform" có phiên âm IPA /ˈɒnˌlaɪn ˈplætˌfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Online platform"?
This online platform offers free courses. — Nền tảng trực tuyến này cung cấp các khóa học miễn phí.