Tiếng Việt
Tảng tiếng Anh là gì?
tảng tiếng Anh là mass /mæs/. Một khối lớn hoặc một đống của vật thể hoặc chất liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass
Ví dụ câu với tảng / mass
- 1
Một tảng đá lớn nằm giữa đường.
A large mass of ice floated in the river.
- 2
Tảng thịt lớn trên bàn ăn.
A big mass of meat was on the table.
Ghi chú dùng từ tảng
Từ 'mass' dùng để chỉ một khối lớn hoặc đống của vật thể hoặc chất liệu. Các từ liên quan gồm 'chunk' (khối, miếng lớn), 'lump' (cục, mảng nhỏ hơn), và 'boulder' (đá tảng lớn).
Video minh hoạ tảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tảng
Câu hỏi thường gặp về "tảng"
Tảng tiếng Anh là gì?
Tảng tiếng Anh là "mass" (danh từ), nghĩa là: Một khối lớn hoặc một đống của vật thể hoặc chất liệu.
"mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass" nghĩa tiếng Việt là "tảng". Từ 'mass' dùng để chỉ một khối lớn hoặc đống của vật thể hoặc chất liệu.
Phát âm "mass" như thế nào?
"mass" có phiên âm IPA /mæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass"?
A large mass of ice floated in the river. — Một tảng đá lớn nằm giữa đường.