Tiếng Việt
Nẹp bán nguyệt tiếng Anh là gì?
Nẹp bán nguyệt tiếng Anh là Crescent brace /ˈkrɛsənt breɪs/. Nẹp bán nguyệt là một loại nẹp hình dạng bán nguyệt, thường dùng để cố định hoặc trang trí trong xây dựng hoặc y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crescent brace
Ví dụ câu với Nẹp bán nguyệt / Crescent brace
- 1
Các bác sĩ sử dụng nẹp bán nguyệt để cố định xương gãy.
The doctor applied a crescent brace to stabilize the fractured bone.
- 2
Nẹp bán nguyệt thường thấy trong các công trình kiến trúc cổ điển.
Crescent braces are commonly seen in classical architecture.
Ghi chú dùng từ Nẹp bán nguyệt
Nẹp bán nguyệt có hình dạng bán nguyệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'arch' (cầu vòm), 'arch support' (đệm hỗ trợ vòm), và 'brace' (nẹp, cố định).
Video minh hoạ Nẹp bán nguyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nẹp bán nguyệt
Câu hỏi thường gặp về "Nẹp bán nguyệt"
Nẹp bán nguyệt tiếng Anh là gì?
Nẹp bán nguyệt tiếng Anh là "Crescent brace" (danh từ), nghĩa là: Nẹp bán nguyệt là một loại nẹp hình dạng bán nguyệt, thường dùng để cố định hoặc trang trí trong xây dựng hoặc y học.
"Crescent brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crescent brace" nghĩa tiếng Việt là "Nẹp bán nguyệt". Nẹp bán nguyệt có hình dạng bán nguyệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'arch' (cầu vòm), 'arch support' (đệm hỗ trợ vòm), và 'brace' (nẹp, cố định).
Phát âm "Crescent brace" như thế nào?
"Crescent brace" có phiên âm IPA /ˈkrɛsənt breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crescent brace"?
The doctor applied a crescent brace to stabilize the fractured bone. — Các bác sĩ sử dụng nẹp bán nguyệt để cố định xương gãy.