Tiếng Việt
Nẹp ống chân tiếng Anh là gì?
nẹp ống chân tiếng Anh là Leg brace /lɛɡ breɪs/. Dây đai hoặc dụng cụ dùng để cố định chân, thường để hỗ trợ hoặc bảo vệ trong chấn thương hoặc sau phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leg brace
Ví dụ câu với nẹp ống chân / Leg brace
- 1
Bác sĩ đã đề nghị sử dụng nẹp ống chân để giữ cho chân của bệnh nhân ổn định.
The doctor recommended wearing a leg brace to keep the patient's leg stable.
- 2
Sau khi bị gãy xương, anh ấy phải đeo nẹp ống chân trong vài tuần.
After breaking his leg, he had to wear a leg brace for several weeks.
Ghi chú dùng từ nẹp ống chân
Nẹp ống chân là dụng cụ y tế giúp cố định và hỗ trợ chân. Các thuật ngữ liên quan: 'orthopedic brace' (đai chỉnh hình), 'cast' (bột nẹp), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ nẹp ống chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nẹp ống chân
Câu hỏi thường gặp về "nẹp ống chân"
Nẹp ống chân tiếng Anh là gì?
Nẹp ống chân tiếng Anh là "Leg brace" (danh từ), nghĩa là: Dây đai hoặc dụng cụ dùng để cố định chân, thường để hỗ trợ hoặc bảo vệ trong chấn thương hoặc sau phẫu thuật.
"Leg brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leg brace" nghĩa tiếng Việt là "nẹp ống chân". Nẹp ống chân là dụng cụ y tế giúp cố định và hỗ trợ chân.
Phát âm "Leg brace" như thế nào?
"Leg brace" có phiên âm IPA /lɛɡ breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leg brace"?
The doctor recommended wearing a leg brace to keep the patient's leg stable. — Bác sĩ đã đề nghị sử dụng nẹp ống chân để giữ cho chân của bệnh nhân ổn định.