The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nếp sống văn minh tiếng Anh là gì?

nếp sống văn minh tiếng Anh là civilized lifestyle /ˈsɪv.ɪ.laɪzd ˈlaɪf.staɪl/. Phong cách sống thể hiện sự văn minh, lịch sự và tôn trọng người khác trong xã hội.

Hình minh hoạ "nếp sống văn minh" tiếng Anh là "civilized lifestyle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civilized lifestyle

Danh từ
/ˈsɪv.ɪ.laɪzd ˈlaɪf.staɪl/

Ví dụ câu với nếp sống văn minh / civilized lifestyle

  1. 1

    Chúng ta cần duy trì nếp sống văn minh để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.

    We need to maintain a civilized lifestyle to build a better community.

  2. 2

    Việc cư xử lịch sự phản ánh nếp sống văn minh của một cá nhân.

    Polite behavior reflects a civilized lifestyle of an individual.

Ghi chú dùng từ nếp sống văn minh

Nếp sống văn minh đề cập đến cách cư xử và sinh hoạt phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lịch sự' (courteous), 'tôn trọng' (respect), và 'đạo đức' (ethics).

Video minh hoạ nếp sống văn minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nếp sống văn minh

Câu hỏi thường gặp về "nếp sống văn minh"

Nếp sống văn minh tiếng Anh là gì?

Nếp sống văn minh tiếng Anh là "civilized lifestyle" (danh từ), nghĩa là: Phong cách sống thể hiện sự văn minh, lịch sự và tôn trọng người khác trong xã hội.

"civilized lifestyle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civilized lifestyle" nghĩa tiếng Việt là "nếp sống văn minh". Nếp sống văn minh đề cập đến cách cư xử và sinh hoạt phù hợp với các chuẩn mực xã hội.

Phát âm "civilized lifestyle" như thế nào?

"civilized lifestyle" có phiên âm IPA /ˈsɪv.ɪ.laɪzd ˈlaɪf.staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civilized lifestyle"?

We need to maintain a civilized lifestyle to build a better community. — Chúng ta cần duy trì nếp sống văn minh để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.