Tiếng Việt
Nếp sống tiếng Anh là gì?
nếp sống tiếng Anh là lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/. Phong cách sinh hoạt, cách sống của một người hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lifestyle
Ví dụ câu với nếp sống / lifestyle
- 1
Anh ấy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh để giữ gìn sức khỏe.
He tries to maintain a healthy lifestyle to stay fit.
- 2
Lối sống của họ phản ánh giá trị và truyền thống gia đình.
Their lifestyle reflects family values and traditions.
Ghi chú dùng từ nếp sống
Nếp sống đề cập đến cách sinh hoạt hàng ngày của con người, liên quan đến các thuật ngữ như 'habit' (thói quen), 'routine' (thói quen hàng ngày), và 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ nếp sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếp sống
Câu hỏi thường gặp về "nếp sống"
Nếp sống tiếng Anh là gì?
Nếp sống tiếng Anh là "lifestyle" (danh từ), nghĩa là: Phong cách sinh hoạt, cách sống của một người hoặc nhóm người.
"lifestyle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lifestyle" nghĩa tiếng Việt là "nếp sống". Nếp sống đề cập đến cách sinh hoạt hàng ngày của con người, liên quan đến các thuật ngữ như 'habit' (thói quen), 'routine' (thói quen hàng ngày), và 'culture' (văn hóa).
Phát âm "lifestyle" như thế nào?
"lifestyle" có phiên âm IPA /ˈlaɪfstaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lifestyle"?
He tries to maintain a healthy lifestyle to stay fit. — Anh ấy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh để giữ gìn sức khỏe.