Tiếng Việt
Lối sống buông thả tiếng Anh là gì?
Lối sống buông thả tiếng Anh là hedonistic lifestyle /ˌhiːdəˈnɪstɪk ˈlaɪfstaɪl/. Phong cách sống tập trung vào hưởng thụ cá nhân và thỏa mãn các ham muốn, thường bỏ qua trách nhiệm và giới hạn đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hedonistic lifestyle
Ví dụ câu với Lối sống buông thả / hedonistic lifestyle
- 1
Anh ấy theo đuổi lối sống buông thả, không quan tâm đến hậu quả.
He pursues a hedonistic lifestyle, ignoring the consequences.
- 2
Lối sống buông thả có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe và tài chính.
A hedonistic lifestyle can lead to health and financial problems.
Ghi chú dùng từ Lối sống buông thả
Lối sống buông thả liên quan đến các thuật ngữ như 'pleasure-seeking' (theo đuổi khoái lạc), 'indulgence' (thỏa mãn), và 'self-indulgence' (tự thưởng thức).
Video minh hoạ Lối sống buông thả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lối sống buông thả
Câu hỏi thường gặp về "Lối sống buông thả"
Lối sống buông thả tiếng Anh là gì?
Lối sống buông thả tiếng Anh là "hedonistic lifestyle" (danh từ), nghĩa là: Phong cách sống tập trung vào hưởng thụ cá nhân và thỏa mãn các ham muốn, thường bỏ qua trách nhiệm và giới hạn đạo đức.
"hedonistic lifestyle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hedonistic lifestyle" nghĩa tiếng Việt là "Lối sống buông thả". Lối sống buông thả liên quan đến các thuật ngữ như 'pleasure-seeking' (theo đuổi khoái lạc), 'indulgence' (thỏa mãn), và 'self-indulgence' (tự thưởng thức).
Phát âm "hedonistic lifestyle" như thế nào?
"hedonistic lifestyle" có phiên âm IPA /ˌhiːdəˈnɪstɪk ˈlaɪfstaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hedonistic lifestyle"?
He pursues a hedonistic lifestyle, ignoring the consequences. — Anh ấy theo đuổi lối sống buông thả, không quan tâm đến hậu quả.