Tiếng Việt
Nét đứt tiếng Anh là gì?
nét đứt tiếng Anh là Dotted line /ˈdɒt.ɪd laɪn/. Dấu chấm hoặc nét đứt thể hiện đường nét không liền mạch trong bản vẽ hoặc sơ đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dotted line
Ví dụ câu với nét đứt / Dotted line
- 1
The dotted line indicates the boundary between the two properties.
Dấu chấm này thể hiện ranh giới giữa hai mảnh đất.
- 2
Use a dotted line to show optional steps in the instructions.
Dùng nét đứt để biểu thị các bước tùy chọn trong hướng dẫn.
Ghi chú dùng từ nét đứt
Nét đứt thường dùng trong bản vẽ kỹ thuật hoặc sơ đồ để biểu thị đường nét không cố định. Các từ liên quan: 'dashed line' (đường nét gạch), 'solid line' (đường nét liền), 'boundary' (ranh giới), 'diagram' (sơ đồ).
Video minh hoạ nét đứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nét đứt
Câu hỏi thường gặp về "nét đứt"
Nét đứt tiếng Anh là gì?
Nét đứt tiếng Anh là "Dotted line" (danh từ), nghĩa là: Dấu chấm hoặc nét đứt thể hiện đường nét không liền mạch trong bản vẽ hoặc sơ đồ.
"Dotted line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dotted line" nghĩa tiếng Việt là "nét đứt". Nét đứt thường dùng trong bản vẽ kỹ thuật hoặc sơ đồ để biểu thị đường nét không cố định.
Phát âm "Dotted line" như thế nào?
"Dotted line" có phiên âm IPA /ˈdɒt.ɪd laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dotted line"?
Dấu chấm này thể hiện ranh giới giữa hai mảnh đất. — The dotted line indicates the boundary between the two properties.