The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nét vẽ tiếng Anh là gì?

nét vẽ tiếng Anh là Brushstroke /ˈbrʌʃ.strəʊk/. Dấu vết hoặc đường nét do cọ hoặc bàn chải tạo ra khi vẽ hoặc sơn.

Hình minh hoạ "nét vẽ" tiếng Anh là "Brushstroke"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brushstroke

Danh từ
/ˈbrʌʃ.strəʊk/

Ví dụ câu với nét vẽ / Brushstroke

  1. 1

    Anh ấy đã thêm một nét vẽ tinh tế vào bức tranh của mình.

    He added a delicate brushstroke to his painting.

  2. 2

    Nét vẽ của họ thể hiện kỹ năng và cảm xúc rõ ràng.

    Their brushstrokes clearly show skill and emotion.

Ghi chú dùng từ nét vẽ

Nét vẽ là các đường hoặc dấu do cọ tạo ra trong nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stroke' (đường nét), 'delineation' (phân định), và 'sketch' (bản phác thảo).

Video minh hoạ nét vẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nét vẽ

Câu hỏi thường gặp về "nét vẽ"

Nét vẽ tiếng Anh là gì?

Nét vẽ tiếng Anh là "Brushstroke" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết hoặc đường nét do cọ hoặc bàn chải tạo ra khi vẽ hoặc sơn.

"Brushstroke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brushstroke" nghĩa tiếng Việt là "nét vẽ". Nét vẽ là các đường hoặc dấu do cọ tạo ra trong nghệ thuật.

Phát âm "Brushstroke" như thế nào?

"Brushstroke" có phiên âm IPA /ˈbrʌʃ.strəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brushstroke"?

He added a delicate brushstroke to his painting. — Anh ấy đã thêm một nét vẽ tinh tế vào bức tranh của mình.