Tiếng Việt
Nếu không muốn nói là tiếng Anh là gì?
nếu không muốn nói là tiếng Anh là If not more /ɪf nɒt mɔː/. Cụm từ dùng để diễn đạt ý 'nếu không muốn nói là' trong tiếng Việt, thường dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm mang tính suy luận hoặc nhấn mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
If not more
Ví dụ câu với nếu không muốn nói là / If not more
- 1
Nếu không muốn nói là anh ấy không thành công, thì ít nhất anh ấy đã cố gắng.
If not more, he has at least tried his best.
- 2
Nếu không muốn nói là chúng ta thất bại, thì chúng ta cần phải thử lại lần nữa.
If not more, we need to try again.
Ghi chú dùng từ nếu không muốn nói là
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hoặc giới thiệu một ý kiến mang tính suy luận. Các từ liên quan gồm 'perhaps' (có thể), 'probably' (có lẽ), 'possibly' (có thể).
Video minh hoạ nếu không muốn nói là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếu không muốn nói là
Câu hỏi thường gặp về "nếu không muốn nói là"
Nếu không muốn nói là tiếng Anh là gì?
Nếu không muốn nói là tiếng Anh là "If not more" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ dùng để diễn đạt ý 'nếu không muốn nói là' trong tiếng Việt, thường dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm mang tính suy luận hoặc nhấn mạnh.
"If not more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"If not more" nghĩa tiếng Việt là "nếu không muốn nói là". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hoặc giới thiệu một ý kiến mang tính suy luận.
Phát âm "If not more" như thế nào?
"If not more" có phiên âm IPA /ɪf nɒt mɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "If not more"?
If not more, he has at least tried his best. — Nếu không muốn nói là anh ấy không thành công, thì ít nhất anh ấy đã cố gắng.