Tiếng Việt
Nếu không thì tiếng Anh là gì?
nếu không thì tiếng Anh là If not /ɪf nɒt/. Nếu không làm như vậy, thì kết quả sẽ khác hoặc không xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
If not
Ví dụ câu với nếu không thì / If not
- 1
Bạn phải hoàn thành bài tập, nếu không thì sẽ bị phạt.
You must finish the homework, if not, you will be penalized.
- 2
Hãy gọi tôi trước khi đi, nếu không thì tôi sẽ lo lắng.
Call me before you go, if not, I will worry.
Ghi chú dùng từ nếu không thì
Cụm từ này dùng để chỉ điều kiện ngược lại hoặc hậu quả nếu không thực hiện hành động. Các từ liên quan gồm 'unless' (trừ khi), 'otherwise' (ngược lại), 'if' (nếu).
Video minh hoạ nếu không thì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếu không thì
Câu hỏi thường gặp về "nếu không thì"
Nếu không thì tiếng Anh là gì?
Nếu không thì tiếng Anh là "If not" (cụm từ), nghĩa là: Nếu không làm như vậy, thì kết quả sẽ khác hoặc không xảy ra.
"If not" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"If not" nghĩa tiếng Việt là "nếu không thì". Cụm từ này dùng để chỉ điều kiện ngược lại hoặc hậu quả nếu không thực hiện hành động.
Phát âm "If not" như thế nào?
"If not" có phiên âm IPA /ɪf nɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "If not"?
You must finish the homework, if not, you will be penalized. — Bạn phải hoàn thành bài tập, nếu không thì sẽ bị phạt.