Tiếng Việt
Không thì tiếng Anh là gì?
không thì tiếng Anh là otherwise /ˈʌðərˌwaɪz/. Nếu không như vậy, thì ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
otherwise
Ví dụ câu với không thì / otherwise
- 1
Bạn cần làm bài này sớm, không thì sẽ bị trễ.
You need to finish this homework early, otherwise you'll be late.
- 2
Hãy đi theo hướng này, không thì sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Take this route, otherwise you'll spend more time.
Ghi chú dùng từ không thì
Từ này dùng để chỉ một điều xảy ra hoặc không xảy ra nếu điều kiện trước không được thực hiện. Các từ liên quan gồm 'if', 'unless', 'alternatively'.
Video minh hoạ không thì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thì
Câu hỏi thường gặp về "không thì"
Không thì tiếng Anh là gì?
Không thì tiếng Anh là "otherwise" (liên từ), nghĩa là: Nếu không như vậy, thì ngược lại.
"otherwise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"otherwise" nghĩa tiếng Việt là "không thì". Từ này dùng để chỉ một điều xảy ra hoặc không xảy ra nếu điều kiện trước không được thực hiện.
Phát âm "otherwise" như thế nào?
"otherwise" có phiên âm IPA /ˈʌðərˌwaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "otherwise"?
You need to finish this homework early, otherwise you'll be late. — Bạn cần làm bài này sớm, không thì sẽ bị trễ.