Tiếng Việt
Nếu thế tiếng Anh là gì?
nếu thế tiếng Anh là If that’s the case /ɪf ðæts ðə keɪs/. Nếu như vậy, trong trường hợp đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
If that’s the case
Ví dụ câu với nếu thế / If that’s the case
- 1
Nếu thế, chúng ta sẽ phải tìm cách khác.
If that's the case, we will have to find another way.
- 2
Nếu thế, tôi sẽ không tham gia nữa.
If that's the case, I won't participate anymore.
Ghi chú dùng từ nếu thế
Cụm từ này dùng để diễn đạt một giả định hoặc tình huống xảy ra. Các từ liên quan: 'in that case' (trong trường hợp đó), 'if so' (nếu vậy), 'assuming that' (giả sử rằng).
Video minh hoạ nếu thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếu thế
Câu hỏi thường gặp về "nếu thế"
Nếu thế tiếng Anh là gì?
Nếu thế tiếng Anh là "If that’s the case" (cụm từ), nghĩa là: Nếu như vậy, trong trường hợp đó.
"If that’s the case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"If that’s the case" nghĩa tiếng Việt là "nếu thế". Cụm từ này dùng để diễn đạt một giả định hoặc tình huống xảy ra.
Phát âm "If that’s the case" như thế nào?
"If that’s the case" có phiên âm IPA /ɪf ðæts ðə keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "If that’s the case"?
If that's the case, we will have to find another way. — Nếu thế, chúng ta sẽ phải tìm cách khác.