Tiếng Việt
Phá án tiếng Anh là gì?
phá án tiếng Anh là solve a case /sɒlv ə keɪs/. Giải quyết một vụ án, tìm ra thủ phạm hoặc câu trả lời cho một vụ việc điều tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solve a case
Ví dụ câu với phá án / solve a case
- 1
Cảnh sát đã phá án sau nhiều tháng điều tra.
The police solved the case after months of investigation.
- 2
Thám tử cần phá án để bắt giữ tên tội phạm.
The detective needs to solve the case to catch the criminal.
Ghi chú dùng từ phá án
Phá án là hành động tìm ra thủ phạm hoặc câu trả lời trong một vụ án. Các từ liên quan gồm 'investigate' (điều tra), 'detective' (thám tử), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ phá án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá án
Câu hỏi thường gặp về "phá án"
Phá án tiếng Anh là gì?
Phá án tiếng Anh là "solve a case" (động từ), nghĩa là: Giải quyết một vụ án, tìm ra thủ phạm hoặc câu trả lời cho một vụ việc điều tra.
"solve a case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solve a case" nghĩa tiếng Việt là "phá án". Phá án là hành động tìm ra thủ phạm hoặc câu trả lời trong một vụ án.
Phát âm "solve a case" như thế nào?
"solve a case" có phiên âm IPA /sɒlv ə keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solve a case"?
The police solved the case after months of investigation. — Cảnh sát đã phá án sau nhiều tháng điều tra.